<aside> <img src="/icons/home_blue.svg" alt="/icons/home_blue.svg" width="40px" />
PHẦN I – NHÌN RA VẤN ĐỀ
Chương 1 – Bản chất của business
Chương 2 – Vì sao người giỏi HOW vẫn khó chạm khách hàng lạnh?
Chương 3 – Cơ chế tâm lý của khách hàng lạnh
PHẦN II – HỆ TƯ DUY DẪN DẮT THỊ TRƯỜNG
Chương 4 – Storytelling như một công cụ chuyển đổi nhận thức
Chương 5 – Khái niệm hóa – Hình ảnh hóa – Trạng thái hóa
Chương 6 – Big WHY – Small HOW
PHẦN III – ỨNG DỤNG VÀO HỆ THỐNG KINH DOANH TRI THỨC
Chương 7 – Hệ thống content chuyển đổi khách hàng lạnh
Chương 8 – Ứng dụng toàn bộ hệ tư duy vào chương trình đào tạo
Chương 9 – Hệ thống thực thi 30 ngày
PHẦN BONUS
</aside>
Nếu Chương 8 giúp anh chị nhìn lại toàn bộ chương trình đào tạo như một hành trình chuyển hóa, thì Chương 9 đi vào một câu hỏi còn thực tế hơn nữa, và cũng là câu hỏi quyết định việc khóa học của anh chị có thực sự tạo ra kết quả hay không.
Đó là câu hỏi này: sau khi học viên nghe xong, hiểu xong, thấy hay xong, thì điều gì sẽ khiến họ thật sự làm, thật sự làm đều, thật sự làm tới nơi, và cuối cùng tạo ra kết quả thật?
Đây là một điểm cực kỳ quan trọng. Bởi vì rất nhiều chương trình đào tạo hiện nay thất bại không phải ở phần bài giảng. Bài giảng có thể rất tốt. Giảng viên có thể rất giỏi. Nội dung có thể rất nhiều giá trị. Học viên có thể học xong thấy mở mang đầu óc, thấy sáng ra rất nhiều, thậm chí còn rất hào hứng ngay trong buổi học. Nhưng rồi sau đó, mọi thứ rơi vào một quỹ đạo rất quen thuộc. Họ để tài liệu đó lại. Họ lưu bài giảng đó lại. Họ tự nhủ sẽ làm sau. Họ thử một hai lần rồi chững. Họ bận việc khác. Họ thiếu động lực. Họ không biết bắt đầu lại từ đâu. Và chỉ sau một khoảng thời gian ngắn, toàn bộ giá trị của khóa học bắt đầu bị “kẹt” lại trong đầu, thay vì đi ra thành hành động, kỹ năng và kết quả.
Đó là lý do vì sao một chương trình đào tạo mạnh không thể chỉ dừng ở chỗ dạy tốt. Nó phải có một hệ thống thực thi đủ rõ để đẩy người học đi qua giai đoạn khó nhất: giai đoạn từ hiểu sang làm, từ làm thử sang làm đều, từ làm đều sang tạo ra chuyển biến thật.
Mục tiêu của chương này là giúp anh chị thiết kế được một hệ thống thực thi 30 ngày cho học viên. Không phải như một phần phụ cho có. Mà như một cấu phần chiến lược của chương trình. Một hệ thống giúp người học không bị rơi lại sau khóa học, giúp họ có chiến thắng đầu tiên, giúp họ duy trì nhịp làm, giúp anh chị thu được case study thật, và giúp toàn bộ chương trình đào tạo của anh chị đi từ “dạy hay” sang “tạo ra kết quả”.
Nếu phải nói rất ngắn, thì đây là chương giúp anh chị trả lời câu hỏi quan trọng nhất của đào tạo: làm sao để giá trị không chỉ nằm trong bài giảng, mà đi ra ngoài thành thay đổi thật.
Có một sự thật mà người làm đào tạo cần nhìn thẳng. Học viên không thất bại chủ yếu vì họ kém. Rất nhiều khi họ thất bại vì sau khóa học, họ không có một hệ thống nào đủ rõ để tiếp tục đi.
Phần lớn người học sau khi nghe một nội dung mới sẽ rơi vào một trong bốn trạng thái.
Trạng thái thứ nhất là quá nhiều thông tin. Họ hiểu là khóa học hay, nhưng trong đầu có quá nhiều điểm phải làm, quá nhiều thứ phải nhớ, quá nhiều hướng có thể đi. Và chính vì nhiều quá, họ không biết bắt đầu ở đâu. Tâm lý phổ biến lúc này là “để mình sắp xếp lại rồi làm”, nhưng càng để, khoảng cách giữa buổi học và hành động càng lớn.
Trạng thái thứ hai là sợ sai. Nhiều người học không dám bắt đầu không phải vì không muốn, mà vì họ nghĩ mình phải làm đúng mới được. Họ sợ prompt chưa đúng. Sợ ảnh tạo ra xấu. Sợ bài tập làm không đạt. Sợ bị đánh giá. Sợ mình là người chậm nhất lớp. Nỗi sợ này làm họ trì hoãn rất mạnh, nhưng lại thường được che bằng những lý do nghe rất hợp lý.
Trạng thái thứ ba là thiếu động lực duy trì. Trong lớp học, năng lượng rất cao. Khi rời lớp, năng lượng đó bắt đầu rơi. Không còn lực cộng hưởng của buổi học, không còn người dẫn dắt trực tiếp, không còn cảm giác “đang ở trong không khí học tập”, người học rất dễ quay lại quán tính cũ của cuộc sống. Và chính ở chỗ này, nhiều người bỏ cuộc một cách âm thầm.
Trạng thái thứ tư là thiếu phản hồi. Họ làm rồi, nhưng không biết mình đang đúng hay sai. Họ có thể thử một lần, ra một kết quả chưa ổn, rồi tự kết luận là mình không hợp. Trong khi có khi họ chỉ cần một phản hồi nhỏ, một chỉnh sửa nhẹ, hoặc một xác nhận rằng mình đang đi đúng hướng.
Bốn trạng thái này giải thích vì sao rất nhiều người học xong vẫn không tạo ra chuyển biến. Không phải do họ không nghiêm túc. Mà do sau khi học, họ không có một nhịp thực thi đủ nhỏ, đủ rõ, đủ liên tục, đủ có phản hồi để đi tiếp.
Đó là lý do hệ thống 30 ngày lại quan trọng đến vậy. Nó không chỉ là một lịch trình. Nó là chiếc cầu nối giữa bài giảng và kết quả. Nó làm cho quá trình thay đổi không bị đứt gãy ngay sau thời điểm hưng phấn ban đầu.
Khi nghe tới “hệ thống thực thi”, nhiều người lập tức nghĩ tới việc phải làm rất nhiều, phải chạy rất gắt, phải giao thật nhiều bài, phải đẩy học viên vào một guồng kỷ luật cao. Nhưng nếu thiết kế như vậy, hệ thống rất dễ phản tác dụng, đặc biệt với người mới.
Thực thi hiệu quả không có nghĩa là ép học viên làm nhiều hơn mức họ chịu nổi. Thực thi hiệu quả nghĩa là thiết kế một chuỗi hành động đủ thông minh để người học có thể đi đều, không bị gãy nhịp, không bị ngợp, nhưng vẫn tạo ra dịch chuyển thật.